Red tape nghĩa là thủ tục hành chính rườm rà, nạn giấy tờ: những quy định, biểu mẫu và khâu phê duyệt thừa thãi khiến một việc đơn giản kéo dài hàng tuần. Cụm từ này luôn mang ý chê. Khác với nhiều thành ngữ, nó hợp với cả hội thoại lẫn bài luận IELTS về nhà nước và kinh doanh: cut red tape for small businesses.
Khi nào bạn sẽ nói red tape?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a lot of / too much red tape; cut (through) red tape; red tape + involved in + -ing
- My parents spent almost a year fighting red tape just to build a small garage.
- The new law is supposed to cut red tape for small businesses.
- There's so much red tape involved in hiring foreign staff that many firms give up.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênGetting a work visa involves a lot of red tapes.
Sau khi sửaGetting a work visa involves a lot of red tape.
Khi nói về nhiều giấy tờ và thủ tục, người học dễ thêm -s: red tapes. Nhưng red tape là danh từ không đếm được, giống như paperwork hay information. Vì vậy câu sửa chỉ bỏ đuôi -s.
Red tape là những quy định và giấy tờ thừa gây cản trở công việc. Paperwork chỉ đơn giản là giấy tờ cần điền, không mang ý đánh giá: I spent the morning doing paperwork. Nếu muốn phàn nàn về thủ tục quan liêu, hãy dùng red tape.
Đến lượt bạn
Opening our café took months. The problem wasn't money but ___: eleven forms and three visits to the council.
Xem đáp án
red tape — Mười một biểu mẫu và ba lần lên cơ quan chính quyền địa phương cho thấy thủ tục rườm rà, tức là red tape. The small print, “chữ in nhỏ”, nói về các điều khoản hợp đồng dễ bị bỏ qua, còn ở đây trở ngại không phải điều khoản ẩn mà là giấy tờ và việc đi lại giữa các cơ quan.
Mô tả một lần bạn vấp phải thủ tục quan liêu: làm visa, xin giấy xác nhận hay đăng ký một việc gì đó. Nêu bạn đã làm giấy tờ gì và mất bao lâu.
Registering my car in a new city took almost two months because of all the red tape at the local office.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
