Connect the dots là nối những dữ kiện rời rạc thành một bức tranh chung. Hình ảnh lấy từ trò chơi trẻ con: nối các chấm đánh số, hình vẽ hiện ra. Old letters helped her connect the dots between the two families: những lá thư cũ giúp cô hiểu hai gia đình liên quan thế nào. Ở Anh hay nói join the dots.
Khi nào bạn sẽ nói connect the dots?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
connect the dots between + facts; mainly UK join the dots
- The old letters helped her connect the dots between the two families.
- We had all the dates but needed someone to connect the dots.
- Once the students joined the dots, they understood why the river had changed course.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe clues helped us connected the dots.
Sau khi sửaThe clues helped us connect the dots.
Việc đã xảy ra nên người học muốn đánh dấu quá khứ thêm lần nữa: helped us connected. Nhưng thì quá khứ chỉ nằm ở helped, sau đó là động từ nguyên mẫu: helped us connect the dots. Bỏ -ed.
Collect information là thu thập thông tin. Connect the dots là hiểu chúng nối với nhau ra sao. Put two and two together là suy ra nhanh từ vài dấu hiệu đời thường: I saw her suitcase and put two and two together. Connect the dots thường là bức tranh phức tạp từ nhiều dữ kiện.
Đến lượt bạn
The diagram helped us ___ the dots between the events.
Xem đáp án
connect — Sau helped us cần động từ nguyên mẫu: connect hoặc to connect. Connected là đánh dấu quá khứ thừa.
Kể lúc vài chi tiết rời rạc bỗng ghép lại thành một câu chuyện rõ ràng trong đầu bạn.
The matching dates helped us connect the dots between the postcard and the old train ticket.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
