The acid test là phép thử quyết định, kiểu “lửa thử vàng”: thử thách cho thấy rõ một món đồ, một người hay một ý tưởng thật sự ra sao. The acid test of a raincoat is a three-hour downpour. Phía sau hay có whether: the acid test is whether a stranger can follow the map. Hợp cả lời nói lẫn bài luận.
Khi nào bạn sẽ nói the acid test?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
the acid test of + quality; the acid test for + person / thing; pass the acid test
- The acid test of the waterproof bag came during a three-hour downpour.
- The first crowded service will be the acid test for the new café team.
- The chair passed the acid test: it remained comfortable throughout a long rehearsal.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe litmus paper of a good map is whether a stranger can follow it.
Sau khi sửaThe acid test of a good map is whether a stranger can follow it.
Người học biết giấy quỳ trong hóa học nên ghép ra litmus paper. Nhưng tiếng Anh không dùng tờ giấy ấy theo nghĩa bóng; cần cả thành ngữ the acid test (hoặc litmus test): the acid test of a good map. Thay cụm tự ghép bằng thành ngữ.
A test là mọi phép kiểm tra, kể cả chạy thử: a quick test. The acid test là lần thử quyết định, sau đó mọi thứ rõ ràng. The litmus test gần như đồng nghĩa, hay nói về quan điểm và nguyên tắc: Their response is a litmus test of their values. Litmus paper chỉ là tờ giấy quỳ thật trong phòng thí nghiệm.
Đến lượt bạn
The acid test ___ a clear instruction is whether a new user understands it.
Xem đáp án
of — Thứ được kiểm chứng đi với of: the acid test of a clear instruction. On nghe như “thử trên”, nhưng không dùng ở đây.
Nêu phép thử quyết định cho một món đồ quen thuộc như ô, ba lô, tai nghe và điều nó phải chứng minh.
The acid test of a lunch box is whether it keeps soup inside when the bag tips over.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
