A bitter pill to swallow là viên thuốc đắng phải nuốt: sự thật khó chịu hay nỗi thất vọng mà bạn đành chấp nhận. Finishing second after months of preparation was a bitter pill to swallow. Khác với “thuốc đắng dã tật”, ở đây không có lợi ích nào được hứa hẹn, chỉ có điều phải chịu. Có thể bỏ đuôi to swallow: a bitter pill for the team.
Khi nào bạn sẽ nói a bitter pill to swallow?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something is a bitter pill to swallow; a bitter pill for someone
- Finishing second after months of preparation was a bitter pill to swallow.
- The cancellation was a bitter pill for everyone who had built the stage.
- Accepting that the old boat could not be repaired was a bitter pill to swallow.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMissing the final was a bitter pill to drink.
Sau khi sửaMissing the final was a bitter pill to swallow.
Tiếng Việt nói “uống thuốc”, nên tay tự viết drink. Nhưng trong tiếng Anh, thuốc viên thì nuốt: swallow a pill, hoặc take a pill. Đổi drink thành swallow, thành ngữ mới đúng.
A tough task là việc khó phải làm. A bitter pill to swallow là thực tế khó chịu phải chấp nhận: Accepting that the boat could not be repaired was a bitter pill to swallow. Bad news là bất kỳ tin xấu nào, không có sắc thái buộc phải cam chịu.
Đến lượt bạn
The disappointing decision was a bitter pill to ___.
Xem đáp án
swallow — Thuốc viên trong tiếng Anh thì nuốt: swallow. Drink là dịch theo “uống thuốc” của tiếng Việt.
Kể về một nỗi thất vọng bạn phải chấp nhận sau thời gian dài cố gắng. Dùng a bitter pill to swallow.
Seeing the exhibition cancelled after weeks of work was a bitter pill to swallow.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
