Hit the books nghĩa là vùi đầu vào sách vở, bắt tay vào học nghiêm túc. Thường nói trước kỳ thi hoặc sau một thời gian dài nghỉ học. Đây là cách nói Mỹ, thuộc văn nói; người Anh khi nói về ôn thi hay dùng revise hơn, còn trong bài luận nên viết study hard.
Khi nào bạn sẽ nói hit the books?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hit the books; hit the books for an exam; time to hit the books
- My finals start in two weeks, so tonight I really need to hit the books.
- He hit the books every evening after work and passed his accounting exam in June.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI can't come tonight because I have to hit the book.
Sau khi sửaI can't come tonight because I have to hit the books.
Trong thành ngữ, books luôn ở số nhiều. Hit the book ở số ít nghe theo nghĩa đen, như là “đánh cuốn sách”. Câu sửa chỉ thêm một chữ cái.
Hit the books là ngồi vào học, hit the sack là đi ngủ, hit the road là lên đường. Động từ giống nhau, nghĩa do danh từ quyết định: After three hours of revision, I finally hit the sack.
Đến lượt bạn
The exam is on Monday and I haven't opened my notes yet, so this weekend I'll ___.
Xem đáp án
hit the books — Còn rất ít thời gian trước kỳ thi mà tài liệu còn chưa mở, tức là đã đến lúc học: hit the books. Hit the sack nghĩa là “đi ngủ”, không giúp chuẩn bị cho kỳ thi.
Kể về kỳ thi hoặc bài kiểm tra sắp tới của bạn. Nêu khi nào bạn sẽ bắt đầu ôn và sẽ ôn những gì.
My driving theory test is on 12 October, so from tomorrow I'll hit the books and revise road signs every evening.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
