A tough cookie là người cứng cỏi, khó bị quật ngã hay dọa dẫm: My grandmother is a tough cookie; she rebuilt her business after the flood. Gần như luôn là lời khen sức chịu đựng, kiểu “người thép”. One tough cookie còn mạnh hơn, mang ý thán phục.
Khi nào bạn sẽ nói a tough cookie?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a tough cookie; one tough cookie
- My grandmother is a tough cookie; she rebuilt her business after the flood.
- You will not pressure Ravi into agreeing; he is one tough cookie.
- The volunteers were tough cookies who kept working through a difficult winter.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMina is tough cookie and will not give up after one rejection.
Sau khi sửaMina is a tough cookie and will not give up after one rejection.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên “cô ấy là người cứng cỏi” dễ thành is tough cookie. Nhưng cookie đếm được: một người là a tough cookie. Thêm a.
A hard nut to crack là người khó hiểu hoặc khó thuyết phục. A tough cookie là người khó quật ngã. Stubborn là bướng bỉnh, thường là lời chê, còn tough cookie gần như luôn là lời khen.
Đến lượt bạn
Complete the informal description of a resilient person: My aunt is a ___ cookie: nothing scares her.
Xem đáp án
tough — Người kiên cường gọi là a tough cookie. A hard cookie là dịch từng chữ “bánh quy cứng”, không ai nói vậy.
Kể về một người không bỏ cuộc sau thất bại lớn. Dùng a tough cookie.
My neighbour is a tough cookie: after losing her shop, she started again with a small market stall.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
