LetsWords
Thành ngữ

Move the goalposts là gì? Đổi luật chơi khi trận đấu đang diễn ra

Thay đổi yêu cầu giữa chừng: we sent the photos, and they moved the goalposts. Bạn vừa sút thì khung thành bị dời đi. Nhưng đâu là ranh giới với một nhiệm vụ mới bình thường?

Move the goalposts — đổi luật chơi giữa chừng, thay đổi yêu cầu khi việc đang làm dở: we supplied the requested photos, but they moved the goalposts and asked for a video too. Hình ảnh bóng đá: bạn vừa sút thì khung thành bị dời đi. Mang ý trách là không công bằng.

Khi nào bạn sẽ nói move the goalposts?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

move the goalposts after someone has started; keep moving the goalposts

  • We supplied the requested photos, but they moved the goalposts and asked for a video too.
  • It is hard to finish when the team keeps moving the goalposts.
  • The new rule moved the goalposts for applicants who had already prepared their portfolios.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe committee moved the goalpost after we had completed the required work.

Sau khi sửaThe committee moved the goalposts after we had completed the required work.

Khung thành chỉ có một, mà tiếng Việt cũng không chia số nhiều, nên goalpost có vẻ là đủ. Nhưng goalpost là một cột dọc, còn khung thành có hai cột. Vì vậy thành ngữ dùng goalposts.

Cambridge Dictionary

Change the plan — đổi kế hoạch, trung tính. Raise the bar — nâng tiêu chuẩn, có khi là lời khen. Move the goalposts — đổi điều kiện đúng lúc ai đó sắp đáp ứng xong điều kiện cũ.

Đến lượt bạn

Use the fixed idiom: They keep moving the ___ whenever we meet the latest requirements.

(goalposts / goalpost)

Xem đáp án

goalposts — Thành ngữ luôn là goalposts: khung thành có hai cột dọc.

Kể về lần bạn vừa làm xong việc được giao thì bỗng xuất hiện yêu cầu mới, dùng move the goalposts.

They moved the goalposts by asking for printed copies after everyone had submitted the files online.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.