Move the goalposts — đổi luật chơi giữa chừng, thay đổi yêu cầu khi việc đang làm dở: we supplied the requested photos, but they moved the goalposts and asked for a video too. Hình ảnh bóng đá: bạn vừa sút thì khung thành bị dời đi. Mang ý trách là không công bằng.
Khi nào bạn sẽ nói move the goalposts?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
move the goalposts after someone has started; keep moving the goalposts
- We supplied the requested photos, but they moved the goalposts and asked for a video too.
- It is hard to finish when the team keeps moving the goalposts.
- The new rule moved the goalposts for applicants who had already prepared their portfolios.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe committee moved the goalpost after we had completed the required work.
Sau khi sửaThe committee moved the goalposts after we had completed the required work.
Khung thành chỉ có một, mà tiếng Việt cũng không chia số nhiều, nên goalpost có vẻ là đủ. Nhưng goalpost là một cột dọc, còn khung thành có hai cột. Vì vậy thành ngữ dùng goalposts.
Change the plan — đổi kế hoạch, trung tính. Raise the bar — nâng tiêu chuẩn, có khi là lời khen. Move the goalposts — đổi điều kiện đúng lúc ai đó sắp đáp ứng xong điều kiện cũ.
Đến lượt bạn
Use the fixed idiom: They keep moving the ___ whenever we meet the latest requirements.
Xem đáp án
goalposts — Thành ngữ luôn là goalposts: khung thành có hai cột dọc.
Kể về lần bạn vừa làm xong việc được giao thì bỗng xuất hiện yêu cầu mới, dùng move the goalposts.
They moved the goalposts by asking for printed copies after everyone had submitted the files online.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
