Once in a blue moon nghĩa là năm thì mười họa, rất hiếm khi. Người ta nói vậy về việc hiếm đến mức gần như không bao giờ xảy ra: gặp người thân sống ở nước khác, hay chuyện một người rất bận đi xem kịch. Cụm này mang sắc thái khẩu ngữ, hơi đùa. Trong phần Speaking dùng rất hợp, còn trong bài luận nên viết rarely hoặc very seldom.
Khi nào bạn sẽ nói once in a blue moon?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
(only) once in a blue moon; do something + (only) once in a blue moon
- My brother lives in Canada, so we only see each other once in a blue moon.
- I only eat fast food once in a blue moon, usually when I'm travelling.
- Our boss works from home once in a blue moon, so everyone noticed when she did it twice last week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI go to the cinema once in a hundred years.
Sau khi sửaI go to the cinema once in a blue moon.
Once in a hundred years là cách dịch từng chữ ý “trăm năm mới có một lần”. Người bản ngữ sẽ hiểu theo nghĩa đen: đúng một trăm năm một lần, như khi nói về một trận lũ hiếm gặp. Câu sửa thay cụm này bằng once in a blue moon, phần còn lại giữ nguyên.
Once in a blue moon nghĩa là gần như không bao giờ. Nếu việc gì đó thỉnh thoảng mới xảy ra nhưng không đến mức hiếm, dùng from time to time: I visit my old school from time to time. Nói về những cuộc gặp mỗi tháng một lần mà dùng once in a blue moon thì rõ ràng là phóng đại.
Đến lượt bạn
My uncle lives on the other side of the world, so we see him only ___, maybe once every five years.
Xem đáp án
once in a blue moon — Năm năm mới gặp một lần là rất hiếm, đúng là once in a blue moon. Out of the blue nghĩa là “bỗng dưng, không báo trước” và không nói gì về tần suất.
Viết về một hoạt động bạn thích nhưng hầu như không có thời gian làm. Nêu đó là hoạt động gì và vì sao bạn hiếm khi làm.
I love skiing, but I go only once in a blue moon because the nearest resort is six hours away.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
