LetsWords
Thành ngữ

Get off my back là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Get off my back nghĩa là “để tôi yên”, “đừng cằn nhằn nữa”. Thành ngữ nghe gay gắt đến mức nào, lỗi thừa from, ví dụ và bài tập có đáp án.

Get off my back nghĩa là “để tôi yên”, “đừng cằn nhằn nữa”, “thôi đi”. Người ta nói vậy một cách gay gắt để yêu cầu ai đó thôi chỉ trích, gây áp lực hoặc liên tục bảo mình phải làm gì. Nghĩa đen là “xuống khỏi lưng tôi”. Giọng điệu khá cộc: lúc bực, có thể nói vậy với người thân, nhưng với sếp hay giáo viên thì nên trả lời trung tính, ví dụ Could you give me a bit more time?

Khi nào bạn sẽ nói get off my back?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Get off my back!; get off someone's back (about + noun); be on someone's back (about + noun)

  • I've already said I'll finish the report tonight, so please get off my back.
  • My brother kept asking about my exam results until I told him to get off my back.
  • I wish my landlord would get off my back about the tiny scratch on the door.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI've already said I'll do it, so get off from my back!

Sau khi sửaI've already said I'll do it, so get off my back!

Người học hay thêm from theo ý “tránh xa tôi ra”, “rời khỏi tôi”. Nhưng off đã có nghĩa là “rời khỏi”, “ra khỏi”, nên không cần thêm giới từ thứ hai: get off the bus, get off my back. Câu sửa chỉ bỏ from.

Cambridge Dictionary

Get off my back! được nói thẳng vào mặt người đang làm phiền bạn, và nghe rất gay gắt. Khi than phiền về ai đó với người khác, người ta nói nhẹ hơn: I wish my boss would get off my back. Còn nếu ai đó liên tục cằn nhằn bạn về cùng một chuyện, dùng be on someone's back about something: My mum is always on my back about my diet.

Đến lượt bạn

My flatmate reminds me to do the washing-up every ten minutes, so yesterday I finally told her to ___.

(get off my back / watch my back)

Xem đáp án

get off my back — Cứ mười phút lại bị nhắc thì rất khó chịu, và người nói yêu cầu bạn cùng phòng để mình yên: get off my back. Watch my back nghĩa là “trông chừng giúp tôi”, “để ý đừng để ai hại tôi”, mà ở đây không ai cần được bảo vệ.

Nhớ lại một người cứ liên tục hối thúc, chỉ trích hoặc cho bạn những lời khuyên không ai nhờ: đồng nghiệp, người thân, hàng xóm. Viết xem người đó cứ lặp đi lặp lại điều gì và bạn đã bảo họ để mình yên như thế nào.

My sister kept asking when I would find a better job, so I told her to get off my back.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.