Jump on the bandwagon là đu trend, nhảy vào thứ đã thành mốt: When the first repair café attracted a crowd, other neighbourhoods jumped on the bandwagon. Bandwagon là chiếc xe chở ban nhạc trong đoàn diễu hành: thấy vui là mọi người chạy theo. Câu thường có ý giễu: người ta không tự quyết mà chạy theo đám đông.
Khi nào bạn sẽ nói jump on the bandwagon?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
jump / get / climb on the bandwagon; jump on a named trend's bandwagon
- When the first repair café attracted a crowd, other neighbourhoods jumped on the bandwagon.
- She bought the same camera as everyone else but insists she did not just jump on the bandwagon.
- Several shops jumped on the reusable-packaging bandwagon after customers began asking for it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOther cafés jumped in the bandwagon after the first poetry night became popular.
Sau khi sửaOther cafés jumped on the bandwagon after the first poetry night became popular.
Nghĩ đến chuyện “nhảy vào” một chiếc xe, người học dùng in. Nhưng lên xe ban nhạc là nhảy lên trên: on the bandwagon. Đổi in thành on.
Follow a trend là theo xu hướng, trung tính. Jump on the bandwagon là ăn theo thành công của người khác: She insists she did not just jump on the bandwagon. Ahead of the curve thì ngược lại: bắt đầu trước tất cả.
Đến lượt bạn
Use the idiom for joining a popular trend: Several brands jumped ___ the bandwagon.
Xem đáp án
on — Lên xe ban nhạc là nhảy lên trên: on the bandwagon. In không dùng ở đây.
Kể về một trào lưu mà ai quanh bạn cũng chạy theo: ứng dụng, món ăn, thú vui. Dùng jump on the bandwagon.
After the first neighbourhood book swap drew a large crowd, nearby streets jumped on the bandwagon.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
