LetsWords
Thành ngữ

Out of the frying pan into the fire là gì? “Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa”

Thoát hàng xóm ồn ào thì dọn trúng nhà cạnh công trường. Người Anh kể chuyện xui chồng xui này bằng đồ trong bếp, và chỉ cần rơi mất hai chữ cái là bạn không còn “rơi vào” lửa nữa.

Out of the frying pan into the fire là “tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa”: cố thoát một rắc rối thì rơi vào rắc rối tệ hơn. Dọn khỏi căn hộ ồn ào thì nhà mới lại sát công trường; đổi nhà cung cấp chậm thì người mới làm mất đơn. Hình ảnh: nhảy khỏi chảo nóng thì rơi thẳng vào lửa. Câu thường là lời bình chua chát về một lần thay đổi thất bại.

Khi nào bạn sẽ nói out of the frying pan into the fire?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

go / jump out of the frying pan into the fire

  • Changing to an even noisier flat was out of the frying pan into the fire.
  • We left a slow supplier for one that lost our order: out of the frying pan into the fire.
  • By replacing one impossible deadline with two, they jumped out of the frying pan into the fire.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênHe went out of the frying pan in the fire when he changed teams.

Sau khi sửaHe went out of the frying pan into the fire when he changed teams.

“Rơi vào lửa” trong tiếng Việt chỉ cần chữ “vào”, nên người học dễ dịch thẳng thành in. Nhưng câu này nói về chuyển động: nhảy khỏi chảo rồi rơi vào bên trong lửa, mà hướng đi vào bên trong thì dùng into. In the fire chỉ vị trí đã ở sẵn trong lửa, nên đổi in thành into.

Cambridge Dictionary

From bad to worse là “ngày càng tệ”, không cần đổi hoàn cảnh: Things went from bad to worse. Out of the frying pan into the fire là khi chính bạn thay đổi điều gì và mọi chuyện tệ hơn. A can of worms là mớ rắc rối lộ ra khi bạn bắt đầu đụng vào.

Đến lượt bạn

Complete the saying about moving from a bad situation to a worse one: Out of the frying pan ___ the fire.

(into / onto)

Xem đáp án

into — Rơi từ chảo vào trong lửa: into the fire. Onto là “lên trên bề mặt”, không dùng trong câu này.

Kể lần bạn cố giải quyết một vấn đề mà mọi thứ còn tệ hơn.

I swapped a crowded bus for a cancelled train: out of the frying pan into the fire.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.