Busy as a bee nghĩa là rất bận rộn, tất bật như con ong, làm không ngơi tay. Người ta thường nói vậy với ý khen: người đó làm được nhiều việc và vui với điều đó. Cách nói thân mật, dễ thương, dùng để tả người nội trợ tất bật trước ngày lễ, lũ trẻ đang mải mê hay một đồng nghiệp năng nổ.
Khi nào bạn sẽ nói busy as a bee?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be + (as) busy as a bee; a busy bee (about a person)
- Before the wedding my aunt was as busy as a bee, calling guests and ordering flowers.
- Our new intern is as busy as a bee but still finds time to help everyone else.
- The kids were busy as bees all morning, building a tree house in the garden.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy mum is busy like a bee before every holiday.
Sau khi sửaMy mum is as busy as a bee before every holiday.
Khi so sánh, người học hay dùng like: busy like a bee. Nhưng thành ngữ này được xây theo cấu trúc so sánh as…as: as busy as a bee. Like được thay bằng as…as. Khi nói, chữ as đầu tiên đôi khi bị lược: busy as a bee.
Khi bận đến kiệt sức, cứ chạy vòng vòng mà không thấy lối ra, tiếng Anh dùng hình ảnh khác, ví dụ rat race, cuộc chạy đua mệt mỏi vì tiền bạc và sự nghiệp: I'm tired of the rat race. Còn con ong có dạng danh từ ngắn a busy bee, “người chăm chỉ, tất bật”: You've been a busy bee today!
Đến lượt bạn
Grandma spent the whole day baking, cleaning and singing in the kitchen: she was as busy as ___.
Xem đáp án
a bee — Bà bận rộn cả ngày mà vẫn hát, tức là bận mà vui, và đó là hình ảnh con ong: as busy as a bee. Thành ngữ tiếng Anh không có con sóc, người bản ngữ không nói as busy as a squirrel.
Mô tả một ngày bạn hoặc người quen cực kỳ bận rộn. Nêu hai việc mà người đó đã kịp làm.
On Saturday my dad was as busy as a bee: he painted the fence and fixed the kitchen tap.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
