A hard nut to crack là thứ khó nhằn: bài toán khó, hoặc một người khó hiểu, khó thuyết phục. The final puzzle was a hard nut to crack. Hard và tough ở đây dùng thay nhau được. Đừng bỏ to crack: không có nó, a hard nut nghe như “gã cứng đầu, khó chịu”.
Khi nào bạn sẽ nói a hard nut to crack?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a hard / tough nut to crack
- The final puzzle was a hard nut to crack.
- Our new neighbour is a tough nut to crack; he rarely says what he thinks.
- Finding the cause of that noise proved a hard nut to crack.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur new neighbour is a tough nut to break; he never says what he thinks.
Sau khi sửaOur new neighbour is a tough nut to crack; he never says what he thinks.
Tiếng Việt nói “đập vỡ” hạt, và chữ “vỡ” dễ kéo người học sang break. Nhưng vỏ hạt nứt ra là crack, và thành ngữ cố định với động từ này: a tough nut to crack. Đổi break thành crack, thành ngữ mới đúng.
A tough cookie là người cứng cỏi, không dễ gục ngã, theo nghĩa tốt. A hard nut to crack là người khó hiểu hoặc khó thuyết phục: He rarely says what he thinks. A piece of cake thì ngược lại, việc dễ như ăn bánh.
Đến lượt bạn
Complete the idiom for a difficult problem: This mystery is a hard nut ___ crack.
Xem đáp án
to — Sau nut là to crack, tức “để đập vỡ”. For crack không phải cách nói của tiếng Anh.
Kể về một việc hay một người mà bạn mất rất lâu mới hiểu được. Dùng a hard nut to crack.
The missing file was a hard nut to crack because nobody remembered moving it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
