Get something off your chest nghĩa là trút bầu tâm sự, nói ra cho nhẹ lòng. Một người giữ trong lòng rất lâu nỗi ấm ức, nỗi lo hay một lời thú nhận, cuối cùng nói ra và thấy nhẹ nhõm hơn. Đây là thành ngữ khẩu ngữ: trong bài luận, người ta viết talk openly about a problem.
Khi nào bạn sẽ nói get something off your chest?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get something/it off your chest; get + worries/feelings + off your chest; I need to get this off my chest
- I finally told my manager about the extra hours, and it felt good to get it off my chest.
- If something is bothering you, call me tonight and get it off your chest.
- She wrote a long letter to her ex just to get her feelings off her chest.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI told my sister about the argument just to get it from my chest.
Sau khi sửaI told my sister about the argument just to get it off my chest.
Nhiều người học dùng from theo ý “lấy ra khỏi lòng”, nhưng thành ngữ này cố định với off: gánh nặng được nhấc ra và bỏ đi. Phần còn lại của câu đã đúng, chỉ đổi một giới từ.
Speak your mind là nói thẳng suy nghĩ của mình, kể cả khi người khác không thích nghe: She always speaks her mind in meetings. Get something off your chest nói về cảm giác nhẹ nhõm: bạn im lặng rất lâu và cuối cùng nói ra điều khiến mình day dứt. I've been angry for weeks, and I need to get this off my chest.
Đến lượt bạn
I felt much lighter after I talked to my tutor and got my worries ___ my chest.
Xem đáp án
off — Thành ngữ cần off: got my worries off my chest. From là lối dịch từng chữ ý “ra khỏi”, người bản xứ không nói như vậy.
Nhớ lại lần bạn im lặng rất lâu về một chuyện rồi cuối cùng kể hết ra. Viết xem bạn đã kể với ai và cảm thấy thế nào sau cuộc nói chuyện.
After months of silence, I told my best friend about my problems at work and felt much lighter once I got them off my chest.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
