A wet blanket là người phá đám, người làm người khác mất hứng. Ai cũng muốn ở lại thêm hoặc bày trò gì đó thú vị, còn người này thì cằn nhằn, can ngăn và giục về nhà. Thành ngữ thuộc văn nói và mang ý trách móc, nên khi nói về mình, người ta dùng nó với ý tự giễu: I don't want to be a wet blanket, but it's late. Trong bài luận không dùng thành ngữ này, cách cư xử đó được mô tả trung tính: he was negative about every idea.
Khi nào bạn sẽ nói a wet blanket?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a wet blanket; don't be such a wet blanket; be a bit of a wet blanket
- I didn't want to be a wet blanket, so I joined in the karaoke even though I was tired.
- My flatmate is a bit of a wet blanket and complains about every weekend plan we make.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't be such wet blanket and stay for one more song.
Sau khi sửaDon't be such a wet blanket and stay for one more song.
Mạo từ a rất dễ bị bỏ sót. Nhưng ở đây wet blanket là danh từ đếm được số ít, nên sau such phải có mạo từ: such a wet blanket. Ngoài chữ a, câu không thay đổi gì.
Người boring chỉ đơn giản là nhạt nhẽo: ở cạnh họ không thú vị, nhưng họ không cản người khác vui. Wet blanket thì dập tắt hứng khởi của người khác: than phiền, cãi lại, giục giã. So sánh: He's a bit boring và He's such a wet blanket, he wants to leave every party at nine.
Đến lượt bạn
Everyone wanted to go swimming in the lake at midnight, but Tom kept saying it was too cold and too late. He was a real ___.
Xem đáp án
wet blanket — Tom can ngăn mọi người đi bơi đêm và làm hỏng cuộc vui chung, đó là cách cư xử của wet blanket. Black sheep là “con chiên ghẻ”, người bị gia đình hoặc tập thể coi là nỗi hổ thẹn, còn tình huống này nói về chuyện khác.
Nhớ lại một bữa tiệc, chuyến đi hay buổi liên hoan mà có người làm mọi người mất hứng. Viết xem đó là ai và người đó đã làm gì.
At my cousin's birthday party, her boyfriend was a real wet blanket: he kept checking his watch and complaining about the music.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
