LetsWords
Thành ngữ

A dark horse là gì? “Ngựa ô” không chỉ có ở giải đấu

Ngựa ô: đội bóng vô danh bỗng vào chung kết, báo thể thao dùng chữ này suốt. Nhưng trong tiếng Anh, dark horse còn dùng để khen cả cô đồng nghiệp ít nói ngồi bàn bên.

A dark horse — ngựa ô: người hay đội ít ai để ý nhưng bất ngờ tỏa sáng. Trong thi đấu — ứng viên bất ngờ cho ngôi vô địch: the small club was a dark horse in the tournament. Với một người — có tài năng không ai biết: the quiet new member turned out to be a dark horse: she had performed with a professional orchestra.

Khi nào bạn sẽ nói a dark horse?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be a dark horse; a dark horse in a competition; a dark-horse candidate

  • The quiet new member turned out to be a dark horse: she had performed with a professional orchestra.
  • The small coastal club was a dark horse in the regional tournament.
  • Nobody expected the newcomer to win, but the dark horse reached the final.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe had no idea about his acting experience; he was dark horse.

Sau khi sửaWe had no idea about his acting experience; he was a dark horse.

Tiếng Việt nói “anh ấy là ngựa ô”, không có mạo từ, nên a dễ bị bỏ. Nhưng trong tiếng Anh đây là danh từ đếm được bình thường: he was a dark horse.

Cambridge Dictionary

Underdog — kẻ yếu thế, ai cũng đoán sẽ thua. Dark horse — đơn giản là ít ai biết về họ. An open book — “cuốn sách mở”, người dễ đoán, chẳng giấu gì.

Đến lượt bạn

Nobody knew she could compose music; she was ___.

(a dark horse / an open book)

Xem đáp án

a dark horse — Không ai biết cô ấy biết sáng tác nhạc — vậy là a dark horse. An open book thì ngược lại, người chẳng có bí mật gì.

Tả một người quen bất ngờ khiến mọi người ngạc nhiên vì một khả năng giấu kín, dùng a dark horse.

Our reserved accountant was a dark horse: at the charity concert, he played the piano brilliantly.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.