A dark horse — ngựa ô: người hay đội ít ai để ý nhưng bất ngờ tỏa sáng. Trong thi đấu — ứng viên bất ngờ cho ngôi vô địch: the small club was a dark horse in the tournament. Với một người — có tài năng không ai biết: the quiet new member turned out to be a dark horse: she had performed with a professional orchestra.
Khi nào bạn sẽ nói a dark horse?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a dark horse; a dark horse in a competition; a dark-horse candidate
- The quiet new member turned out to be a dark horse: she had performed with a professional orchestra.
- The small coastal club was a dark horse in the regional tournament.
- Nobody expected the newcomer to win, but the dark horse reached the final.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe had no idea about his acting experience; he was dark horse.
Sau khi sửaWe had no idea about his acting experience; he was a dark horse.
Tiếng Việt nói “anh ấy là ngựa ô”, không có mạo từ, nên a dễ bị bỏ. Nhưng trong tiếng Anh đây là danh từ đếm được bình thường: he was a dark horse.
Underdog — kẻ yếu thế, ai cũng đoán sẽ thua. Dark horse — đơn giản là ít ai biết về họ. An open book — “cuốn sách mở”, người dễ đoán, chẳng giấu gì.
Đến lượt bạn
Nobody knew she could compose music; she was ___.
Xem đáp án
a dark horse — Không ai biết cô ấy biết sáng tác nhạc — vậy là a dark horse. An open book thì ngược lại, người chẳng có bí mật gì.
Tả một người quen bất ngờ khiến mọi người ngạc nhiên vì một khả năng giấu kín, dùng a dark horse.
Our reserved accountant was a dark horse: at the charity concert, he played the piano brilliantly.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
