LetsWords
Thành ngữ

Hold your horses là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Hold your horses nghĩa là “khoan đã”, “từ từ nào, đừng vội”. Nghĩa thành ngữ, nói câu này với ai thì được, lỗi thừa back và bài tập về nghĩa.

Hold your horses nghĩa là khoan đã, từ từ nào, đừng vội. Người ta nói câu này để bảo một người đang quá vội vàng dừng lại chờ một chút: trước khi quyết định, kết luận hay mua sắm. Câu này mang tính khẩu ngữ và hơi đùa. Không nên nói như vậy với sếp hay giám khảo, còn trong bài luận không cần đến câu này: ở đó viết there is no need to rush.

Khi nào bạn sẽ nói hold your horses?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Hold your horses! (reply); (just) hold your horses + a minute/a second; tell + someone + to hold his/her/their horses

  • Hold your horses! You can open your presents after dinner.
  • Just hold your horses a minute and let me finish explaining the plan.
  • My teacher told me to hold my horses and check my answers before handing in the test.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênHold back your horses, we haven't even seen the flat yet!

Sau khi sửaHold your horses, we haven't even seen the flat yet!

Người học hay thêm back vì hold back cũng có nghĩa “giữ lại”. Nhưng thành ngữ cố định là hold your horses, không có back. Riêng hold back có nghĩa là “kìm lại” hoặc “kiềm chế bản thân”. Câu sửa chỉ bỏ back.

Cambridge Dictionary

Hang on và hold on chỉ là lời đề nghị chờ một chút, không có ý trách: Hang on, I'll get my keys. Trong hold your horses có chút trách nhẹ: người kia vội vàng quyết định, và ta bảo họ dừng lại suy nghĩ. Your thay đổi theo người được bảo chờ: I told him to hold his horses.

Đến lượt bạn

Mark wanted to book the flights before we had even agreed on the dates, so I told him to ___.

(hold his horses / hold his tongue)

Xem đáp án

hold his horses — Mark vội đặt vé máy bay dù chưa thống nhất ngày đi, nên người nói bảo anh ấy đừng vội: hold his horses. Hold his tongue nghĩa là “giữ mồm giữ miệng, im lặng” và chỉ hợp nếu Mark đã nói điều không nên nói.

Hãy tưởng tượng một người bạn hoặc đồng nghiệp đang vội vàng đưa ra một quyết định quan trọng. Viết xem người đó định làm gì và vì sao nên chờ thêm.

Hold your horses, Sam: you want to buy that car today, but we haven't even checked its service history.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.