Give it a shot nghĩa là thử xem sao, thử một phen. Dùng thành ngữ này khi bạn bắt tay vào một việc mới hoặc khó và chưa biết có thành công không. Cụm này thuộc văn nói: khi trò chuyện và trong IELTS Speaking nghe rất tự nhiên, còn trong bài luận nên viết try.
Khi nào bạn sẽ nói give it a shot?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give it a shot; give + noun/-ing + a shot; give it your best shot
- I've never cooked Thai food before, but I'll give it a shot this weekend.
- The manager suggested a four-day week, and the team agreed to give it a shot for a month.
- Surfing looked really hard, but on holiday in Portugal I finally gave it a shot.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe course looks difficult, but I'll give it a shoot.
Sau khi sửaThe course looks difficult, but I'll give it a shot.
Shoot là động từ “bắn”, còn thành ngữ cần danh từ shot, “phát bắn”, nghĩa bóng là “lần thử”. Hai từ giống nhau nên hay bị nhầm. Trong câu đã có động từ give, nên sau a chỉ có thể là danh từ: a shot.
Give it a shot, give it a try và cách nói Anh give it a go đều có nghĩa như nhau. Còn give it your best shot nghĩa là “cố gắng hết sức”. Người ta dùng câu này để động viên trước một việc khó: The exam is hard, but just give it your best shot.
Đến lượt bạn
I'm not sure I can fix the bike myself, but I'll ___ before I take it to a repair shop.
Xem đáp án
give it a shot — Người nói không chắc sẽ thành công nhưng muốn tự sửa xe đạp, nên cần give it a shot. Give it up nghĩa là “bỏ, từ bỏ”, còn từ but cho thấy người đó không bỏ cuộc.
Kể về một hoạt động bạn đã muốn thử từ lâu. Nêu hoạt động đó và điều gì đang khiến bạn chưa thử.
Rock climbing looks amazing, and even though I'm scared of heights, I want to give it a shot this summer.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
