A mixed bag là có hay có dở, thập cẩm: lẫn cả cái tốt và cái chưa tốt. The festival was a mixed bag: nhạc hay, nhưng xếp hàng và biển chỉ dẫn thì tệ. Nói về một tập hợp đồ vật hay con người thì không chê gì: a mixed bag of old cameras and maps, đủ thứ linh tinh. Something of a mixed bag làm câu nhẹ đi: “nhìn chung là lẫn lộn”.
Khi nào bạn sẽ nói a mixed bag?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a mixed bag; a mixed bag of things; something of a mixed bag
- The festival was a mixed bag: excellent music, but long queues and poor signs.
- The shop sells a mixed bag of old cameras, maps and handmade notebooks.
- The first week's results were something of a mixed bag.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe feedback was a mix bag of praise and practical objections.
Sau khi sửaThe feedback was a mixed bag of praise and practical objections.
Âm -ed trong mixed hầu như không nghe thấy nên dễ bị bỏ: mix bag. Nhưng ở đây cần tính từ “được trộn lẫn”, không phải danh từ mix: a mixed bag. Thêm lại -ed.
Mixed feelings là cảm xúc lẫn lộn của chính bạn: I have mixed feelings about the move. A mixed bag là sự không đồng đều của sự kiện hay tập hợp. A variety of là “nhiều loại” trung tính, không đánh giá: a variety of dishes.
Đến lượt bạn
The exhibition had brilliant photographs and several weak sections, so it was ___.
Xem đáp án
a mixed bag — Triển lãm có cả phần hay lẫn phần yếu, nên là a mixed bag. A complete success nghĩa là mọi thứ đều thành công.
Đánh giá một sự kiện, bộ phim hay món đồ mới mua, nêu một điểm cộng và một điểm trừ.
The workshop was a mixed bag: the demonstrations were clear, but there was little time to try the equipment.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
