In return là đáp lại, để đổi lại: she watered my plants, and I fed her cat in return. Muốn nêu đổi lấy gì thì thêm for: free space in return for help. Trao đổi không nhất thiết là tiền: I wasn't expecting anything in return, tôi chẳng mong được đền đáp gì.
Bạn muốn dùng in return khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in return / in return for + noun or -ing
- She watered my plants, and I fed her cat in return.
- The studio offered free space in return for help with the exhibition.
- I wasn't expecting anything in return for the favour.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThey offered free space in return of helping with the exhibition.
Sau khi sửaThey offered free space in return for helping with the exhibition.
Tiếng Anh có rất nhiều cụm in + danh từ + of như in front of, in favour of, nên of nghe thuận tai. Nhưng trước thứ được đổi lấy, tiếng Anh dùng for: in return for helping, giống “để đổi lấy” trong tiếng Việt. Đổi giới từ, cuộc trao đổi rõ ràng ngay.
In turn là “lần lượt” hoặc “đến lượt mình”: each student spoke in turn. Ở đây chẳng có trao đổi nào. In return luôn là “đáp lại, đổi lại”: I helped him, and he helped me in return.
Đến lượt bạn
The café provides lunch in return ___ two hours of help.
Xem đáp án
for — Thứ được đổi lấy bữa trưa nối bằng for: in return for two hours of help. Không nói in return of.
Tả một lần đổi việc giúp nhau giữa hàng xóm hoặc đồng nghiệp. Dùng in return for.
I offered to repair the shelf in return for help carrying the boxes upstairs.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
