In part là một phần, phần nào: the delay was caused in part by a shortage of drivers, và không chỉ vì thế. Cụm này nêu một trong các nguyên nhân hoặc một phần đóng góp: funded in part by local businesses. Nghe trang trọng hơn partly một chút, rất hợp với bài luận và báo cáo.
Bạn muốn dùng in part khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in part because + clause / in part due to + noun / funded in part by + source
- The delay was caused in part by a shortage of drivers.
- The exhibition is funded in part by local businesses.
- I chose the evening course in part because it includes small group discussions.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAttendance fell in parts because the last bus left before the concert ended.
Sau khi sửaAttendance fell in part because the last bus left before the concert ended.
Tiếng Việt không chia số nhiều, nên người học hay “bù” bằng cách thêm s khi ý nghe như có nhiều phần. Nhưng với nghĩa “một phần”, part không có s và không có mạo từ: in part because. In parts lại là “có đoạn, có chỗ” hoặc “thành từng phần”.
In parts là “có đoạn, chỗ này chỗ kia” hoặc “thành từng phần”: the film is funny in parts; the story was published in parts. In part là “một phần”: I left in part because of the noise. For the most part thì ngược lại: “phần lớn”.
Đến lượt bạn
Choose the expression meaning partly: The repair was funded in ___ by donations.
Xem đáp án
part — Cần part: in part là “một phần”, tiền quyên góp chỉ trang trải được một phần việc sửa chữa. In parts sẽ là “thành từng phần”.
Nêu một trong các lý do cho quyết định của bạn, để ngỏ những lý do khác. Dùng in part because.
We chose this venue in part because it has a quiet room for children.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
