My bad nghĩa là “lỗi của tôi”, “tôi sai rồi”, “xin lỗi nha”. Đây là tiếng lóng, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ: người ta dùng nó để nhận một lỗi nhỏ ngắn gọn, nhẹ nhàng với người quen. Trong email công việc, buổi phỏng vấn hoặc sau một lỗi nghiêm trọng, nên dùng cách trung tính hơn như Sorry, my mistake hoặc I apologise.
Bạn muốn dùng my bad khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
My bad.; My bad, + clause; (neutral) sorry, my mistake; it was my fault that + clause
- Oops, my bad, I sent you the wrong link. Here's the right one.
- 'You're sitting in my seat.' 'Oh, my bad, I thought this was row 12.'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOh, I'm guilty, I took your pen by mistake.
Sau khi sửaOh, my bad, I took your pen by mistake.
I'm guilty không dùng để xin lỗi về chuyện nhỏ. Guilty nói về tội lỗi thật sự: trước pháp luật hoặc trước lương tâm. Lỡ cầm nhầm bút của người khác thì chỉ cần xin lỗi nhẹ nhàng: my bad hoặc my mistake. Trong câu chỉ I'm guilty được thay.
My bad thường đứng riêng thành một câu đáp ngắn. Trong hội thoại người ta cũng nói That's my bad, nhưng không đưa cụm này vào một câu dài. Muốn nói lỗi là của ai, hãy dùng fault: It was my fault that we were late. Nói về lỗi của người khác cũng dùng fault: It's his fault, not yours.
Đến lượt bạn
I set the alarm for the wrong time, so it was ___ that we missed the train.
Xem đáp án
my fault — Cấu trúc it was … that cần một cụm danh từ bình thường: my fault. My bad là câu đáp ngắn trong hội thoại, kiểu Oops, my bad!, không chèn vào một câu dài có that.
Bạn lỡ cầm nhầm đồ của người khác hoặc ngồi nhầm chỗ. Viết một câu đáp ngắn với my bad và giải thích vì sao lại nhầm.
Oh, my bad, I took your umbrella because it looks exactly like mine.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
