LetsWords
Cách diễn đạt

As yet là gì? “Đến nay vẫn chưa”, kiểu câu báo chí ưa dùng

Đến nay, cho tới giờ: the cause is as yet unknown. Nhưng dịch sát từng chữ “cho đến nay vẫn chưa rõ”, người đọc lại tưởng nguyên nhân đã được tìm ra rồi.

As yet — đến nay, cho tới giờ: no opening date has been announced as yet — đến nay vẫn chưa công bố ngày khai trương. Gần như luôn đi với phủ định hoặc các từ unknown, unconfirmed, undecided. Nghe trang trọng; khi nói chuyện thì dùng not yet hoặc so far.

Bạn muốn dùng as yet khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

as yet + negative statement / as yet + unconfirmed, unknown, undecided

  • No opening date has been announced as yet.
  • The cause of the delay is as yet unknown.
  • We have not received the revised document as yet.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênUntil now the cause is unknown.

Sau khi sửaThe cause is as yet unknown.

“Cho đến nay vẫn chưa rõ” dễ được dịch từng chữ: until now the cause is unknown. Nhưng until now thường nghĩa là “trước giờ thì vậy, giờ đã khác”: until now I lived alone. Muốn nói bây giờ nguyên nhân vẫn chưa rõ, dùng as yet.

Cambridge Dictionary

Not yet — câu trả lời ngắn khi nói chuyện: Has it arrived? Not yet. So far dùng được cả cho tin vui: so far, so good. As yet thường nói về điều chưa có.

Đến lượt bạn

The team has not made a decision up to now: The date is ___ undecided.

(as yet / no longer)

Xem đáp án

as yet — Vẫn chưa có quyết định — vậy là as yet undecided. No longer undecided nghĩa là ngày đã được chọn rồi.

Viết một tin nhắn công việc ngắn về một ngày hoặc kết quả chưa được xác nhận, dùng as yet.

The venue is booked, but the final programme is as yet unconfirmed.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.