In due course — vào thời điểm thích hợp, đến lúc thì sẽ có: the organisers will send volunteers a map in due course. Câu quen thuộc của thư chính thức: có hứa, nhưng không ghi ngày. Khi kể chuyện quá khứ thì là “dần dần, theo thời gian”: in due course, the workshop became a busy community centre.
Bạn muốn dùng in due course khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
action + in due course / In due course, + later event
- The organisers will send selected volunteers a map in due course.
- In due course, the small workshop became a busy community centre.
- The revised timetable will appear on the noticeboard in due course.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYou will receive the access code in a due course.
Sau khi sửaYou will receive the access code in due course.
“Vào một thời điểm thích hợp” khiến người học nghĩ đến một khoảng thời gian cụ thể và thêm a: in a due course. Nhưng cụm này không có mạo từ: in due course. Course ở đây là “diễn tiến sự việc”, không phải khóa học.
Soon — sớm, trong thời gian gần. In due course không hứa nhanh: “khi đến lúc”, còn kém cả “trong thời gian sớm nhất” của công văn. At your convenience thì giao quyền chọn thời gian cho người nhận.
Đến lượt bạn
Complete the fixed expression meaning at a suitable later time: The details will follow ___ due course.
Xem đáp án
in — Cụm cố định là in due course. At không đi trong cụm này.
Viết thay ban tổ chức rằng người tham gia sẽ nhận thông tin chi tiết sau, không nêu ngày cụ thể, dùng in due course.
The curator will contact the selected artists in due course.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
