For once — hiếm hoi lắm mới, lần này thì: bình thường không vậy, nhưng lần này thì có. For once, I reached the bakery before the last loaf was sold — hiếm lắm mới đến kịp trước khi bán hết ổ bánh cuối. Let Mira choose the music for once — để Mira chọn nhạc một lần đi, kèm hàm ý: trước giờ chưa ai cho cô ấy chọn.
Bạn muốn dùng for once khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
For once, + unusual event; verb phrase + for once
- For once, I reached the bakery before the last loaf was sold.
- Let's let Mira choose the music for once.
- The normally noisy street was quiet for once after sunset.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt least once, the printer worked without a problem.
Sau khi sửaFor once, the printer worked without a problem.
“Được một lần”, “ít ra một lần” khiến người học dịch thành at least once. Nhưng at least once là “ít nhất một lần”, dùng để đếm số lần thử: try it at least once. Ngoại lệ so với mọi khi phải dùng for once.
At once — ngay lập tức: come here at once. Just this once — “chỉ lần này thôi”, cho phép một ngoại lệ. Còn You listened for once! — vừa khen vừa trách: bình thường đâu có chịu nghe.
Đến lượt bạn
Something happened differently from usual: ___, everyone agreed on a film.
Xem đáp án
For once — Mọi người đồng ý với nhau, trái với mọi khi — đó là for once. At least once nghĩa là “ít nhất một lần”.
Kể về một ngoại lệ dễ chịu trong một ngày bình thường của bạn, dùng for once.
For once, I had a free evening instead of another late meeting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
