Can't wait nghĩa là “mong quá đi”, “nóng lòng chờ”: nói về điều mình rất muốn đến nhanh. I can't wait to see you là “mình mong gặp bạn lắm”. Câu ngắn Can't wait. không có gì theo sau thường mang giọng mỉa mai khi nói về chuyện chán hay khó chịu: A three-hour meeting on Monday? Can't wait. Nghĩa là “ôi, đúng là mơ ước”. Cụm này cũng có nghĩa đen: I can't wait any longer, “tôi không thể chờ thêm nữa”.
Bạn muốn dùng can't wait khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
can't wait + to + verb; can't wait for + noun; can't wait for + person/thing + to + verb; can't wait any longer
- I can't wait to show you the photos from our trip to Georgia.
- The kids can't wait for the summer holidays to start.
- Ten hours on a bus with no Wi-Fi? Can't wait.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI can't wait to seeing you at the conference next week.
Sau khi sửaI can't wait to see you at the conference next week.
Lỗi đến từ cụm gần nghĩa look forward to seeing you, nơi sau to là dạng -ing. Sau can't wait to cần động từ nguyên mẫu: can't wait to see, can't wait to start.
Look forward to cũng là chờ đợi, nhưng điềm tĩnh và lịch sự hơn, hợp với thư công việc: I look forward to hearing from you. Can't wait nhiều cảm xúc hơn và nghe thân mật, nên khi viết cho người lạ thì look forward to phù hợp hơn.
Đến lượt bạn
I ___ to try the new Thai restaurant on Friday!
Xem đáp án
can't wait — Sau chỗ trống là to try, động từ nguyên mẫu, và dạng này chỉ hợp với can't wait. Look forward cần to + -ing: look forward to trying.
Nhắn cho một người bạn về sự kiện bạn đang rất mong chờ. Nêu tên sự kiện và thời gian diễn ra.
I can't wait for the jazz festival next Saturday. I've already bought tickets for both of us.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
