Believe it or not — tin hay không tùy bạn; nghe thì khó tin, nhưng là thật. Dùng để đưa ra một sự thật bất ngờ: Believe it or not, the old radio still works. Không ai bảo bạn nghi ngờ: người nói chờ bạn ngạc nhiên. Cụm đứng đầu hoặc cuối câu: We finished before lunch, believe it or not.
Bạn muốn dùng believe it or not khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Believe it or not, + surprising fact / statement + , believe it or not
- Believe it or not, the old radio still works.
- We finished before lunch, believe it or not.
- Believe it or not, both neighbours chose the same unusual colour.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênBelieve or not, the tiny library has a recording studio.
Sau khi sửaBelieve it or not, the tiny library has a recording studio.
“Tin hay không” trong tiếng Việt không cần tân ngữ, nên it hay bị mất: believe or not. Nhưng believe ở đây cần tân ngữ: believe it or not. Thêm it — cụm trọn vẹn.
Believe me — “tin tôi đi”: người nói xin bạn tin mình, còn sự việc có thể rất bình thường. Believe it or not nói về chính sự việc: đáng ngạc nhiên, nhưng là thật.
Đến lượt bạn
Complete the phrase introducing a surprising fact: Believe ___ or not, the repair took only five minutes.
Xem đáp án
it — Công thức cố định là believe it or not, có it. Thiếu it câu nghe như bị cụt.
Kể một sự thật bất ngờ về bản thân trong một câu với believe it or not.
Believe it or not, I've never seen the sea.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
