All but là “gần như” hoặc “tất cả trừ”. Trước tính từ hay phân từ, nghĩa là gần như, hầu như: all but certain là gần như chắc chắn, the path has all but disappeared. Trước con số hoặc một nhóm, nghĩa là tất cả trừ: all but three guests arrived on time. Nghe hơi văn viết, khi nói thường dùng almost.
Bạn muốn dùng all but khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
all but + adjective / all but + number / have all but + past participle
- The old footpath has all but disappeared.
- All but three guests arrived before seven.
- The final date is all but certain.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAll but three of the guests was already seated.
Sau khi sửaAll but three of the guests were already seated.
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ, lại thêm all but nghe như một khối “tất cả”, nên người học chọn was. Nhưng chủ ngữ là các vị khách, cần số nhiều: all but three of the guests were seated. Trừ ba người, những người còn lại đã ngồi vào chỗ.
Anything but certain là “chẳng chắc chút nào”, all but certain là “gần như chắc chắn”. Nghe na ná mà nghĩa gần như trái ngược. Nothing but problems là “toàn rắc rối”, không có “gần như” nào cả.
Đến lượt bạn
Thirty people were invited. All but three attended. How many attended?
Xem đáp án
27 — All but three loại ra ba người trong ba mươi, vậy có 27 người đến. Đáp án 3 nhầm người bị loại với người tham dự.
Tả một lần sửa nhà hay một dự án gần xong và nói còn lại việc gì. Dùng all but.
The repairs are all but complete; only the kitchen door still needs painting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
