So to speak — có thể nói là, nói theo kiểu hình ảnh. Cụm đặt ngay sau một từ dùng theo nghĩa bóng hoặc gần đúng: The library became my second home, so to speak. Nó báo hiệu “đừng hiểu theo nghĩa đen”. Không dùng để lấp chỗ ngập ngừng như “kiểu như”, “nói chung là”: việc đó đã có well hoặc you know.
Bạn muốn dùng so to speak khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a figurative or approximate description, so to speak
- The shared kitchen is the heart of the building, so to speak.
- For the first month, I was an apprentice, so to speak, although that wasn't my job title.
- This checklist is our safety net, so to speak.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe library became my second home, so to say.
Sau khi sửaThe library became my second home, so to speak.
Tiếng Việt chỉ có một chữ “nói” cho cả say, speak và tell, nên dễ chọn say: so to say. Dạng này thỉnh thoảng có gặp, nhưng dạng quen thuộc là so to speak. Đổi động từ — câu nghe tự nhiên ngay.
In other words mở đầu cách diễn đạt lại một ý: In other words, we need more time. So to speak không diễn đạt lại gì cả, chỉ đánh dấu từ vừa nói là hình ảnh: this checklist is our safety net, so to speak.
Đến lượt bạn
Choose the usual fixed expression: The old timetable is our compass, so to ___.
Xem đáp án
speak — Dạng cố định là so to speak. Gọi thời gian biểu là la bàn là cách nói hình ảnh, và cụm này đánh dấu đúng điều đó; không có dạng so to tell.
Mô tả bằng một hình ảnh nơi bạn ở lâu nhất trong ngày, rồi đánh dấu hình ảnh đó bằng so to speak.
The kitchen is the control centre of our flat, so to speak.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
