LetsWords
Cách diễn đạt

I got it là gì? “Hiểu rồi” mà không cần understand

Hiểu rồi, đã nhận: câu đáp ngắn cho một lời nhờ hay lời giải thích. Còn I understood dịch sát chữ thì lúc này người bản ngữ nghe như sắp có chữ “nhưng…” theo sau.

I got it nghĩa là “hiểu rồi”, “rõ rồi”: câu xác nhận ngắn gọn rằng lời giải thích hay lời nhờ đã được tiếp nhận. Nghĩa thứ hai cũng rất phổ biến là “đã nhận được”: Did you get my email? — Yes, I got it. Khi nói và nhắn tin, người ta thường rút gọn thành Got it; viết cho đồng nghiệp như vậy được, còn trong thư trang trọng thì I understand hợp hơn.

Bạn muốn dùng i got it khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

I got it / Got it (= I understand); Got it, thanks; I got it (= I received it: email, parcel, message)

  • Turn left after the bridge, and it's the second house on the right. — Got it, thanks.
  • Can you send me the figures before five? — Sure, got it.
  • Did you get my parcel? — Yes, I got it this morning, thank you so much.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênBring the documents to room 12 at ten. — Okay, I understood.

Sau khi sửaBring the documents to room 12 at ten. — Okay, got it.

Câu “hiểu rồi” dễ được dịch thành thì quá khứ: I understood. Nhưng trong tiếng Anh, thì quá khứ ở đây nói về một thời điểm đã qua, nên câu trả lời nghe chưa trọn, như phần mở đầu của I understood, but… Để đáp lại một hướng dẫn, người ta nói Got it hoặc I understand: sự hiểu đang có ngay lúc này. Trong Got it, got đã thành cách nói cố định và không bị hiểu là kể chuyện quá khứ.

Cambridge Dictionary

I get it cũng là “mình hiểu”, nhưng thường nói về bản chất vấn đề, một câu đùa hay cảm xúc của người khác: I get it, you're tired. Còn I get it, I get it! nói với giọng bực bội khi tranh cãi nghĩa là “biết rồi, biết rồi, đủ rồi đấy”.

Đến lượt bạn

— Did my message come through? — Yes, I ___ it, but I haven't read it yet.

(got / understood)

Xem đáp án

got — Người hỏi muốn biết tin nhắn đã đến chưa, còn người kia thì chưa đọc. Vậy ở đây là “nhận được”, tức là got. Understood không hợp: không thể hiểu một tin nhắn mình chưa đọc.

Một đồng nghiệp giải thích chỗ lấy chìa khóa văn phòng. Viết câu trả lời ngắn có got it và nhắc lại một chi tiết để cho thấy bạn đã hiểu: địa điểm hoặc thời gian.

Got it, I'll pick up the keys from reception before eight.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.