On the go là tất bật, bận rộn không ngơi: I've been on the go since breakfast. Với hành động, nghĩa là “tranh thủ khi đang di chuyển”: snacks for eating on the go, đồ ăn vặt mang theo. Còn trong tiếng Anh-Anh, have something on the go là “đang làm dở”: he has two paintings on the go, anh ấy đang vẽ cùng lúc hai bức.
Bạn muốn dùng on the go khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be on the go; do something on the go; have something on the go (UK)
- I've been on the go since breakfast and haven't sat down yet.
- She listens to saved interviews on the go between appointments.
- He has two painting projects on the go in his garage.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur guide was on go from sunrise until dinner.
Sau khi sửaOur guide was on the go from sunrise until dinner.
Tiếng Việt nói “tất bật”, “trên đường đi” mà không cần mạo từ, nên the dễ rơi mất. Nhưng cụm này luôn có the: on the go. Thêm mạo từ, anh hướng dẫn viên lại tất bật từ sáng đến tối.
On the way là trên đường tới đâu đó: on the way to work. On the go không có điểm đến, chỉ là bận rộn cả ngày. In a hurry là vội: có thể on the go cả ngày mà chẳng trễ việc gì.
Đến lượt bạn
Describe a busy person: She is always on ___ go.
Xem đáp án
the — Cụm luôn có mạo từ xác định: on the go. Không nói on a go.
Tả một ngày bận rộn của ai đó và nêu hai việc khiến người đó không kịp ngồi xuống. Dùng on the go.
The festival volunteers were on the go all morning, moving chairs and helping visitors find their seats.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
