Good to go — sẵn sàng, bắt đầu hay lên đường được rồi. My bag is packed, so I'm good to go. Once the microphone is connected, we're good to go. Good không khen chất lượng: máy ảnh good to go vì đã thay pin, chứ không phải vì chụp đẹp nhất. Cụm thân mật, gốc tiếng Anh-Mỹ.
Bạn muốn dùng good to go khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be good to go; once something is ready, we're good to go
- My bag is packed, so I'm good to go.
- Once the microphone is connected, we're good to go.
- The camera has a fresh battery and is good to go.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe camera is well to go after the battery change.
Sau khi sửaThe camera is good to go after the battery change.
“Tốt” trong tiếng Việt vừa là good vừa là well, nên good to go dễ thành well to go. Nhưng đây là cụm cố định, không đổi từ được. Giữ good — cụm lại mang nghĩa “sẵn sàng”.
Good at something — giỏi việc gì: She's good at photography. Good to go — đã sẵn sàng: The camera is good to go. Ready trung tính, hợp với thư trang trọng, còn good to go dành cho hội thoại và tin nhắn.
Đến lượt bạn
Keep the fixed expression for readiness: We're good to ___.
Xem đáp án
go — Trong cụm cố định, sau to là động từ nguyên mẫu go. Going không đứng ở đây.
Bạn của bạn hỏi đã ra sân bay được chưa. Trả lời rằng bạn đã chuẩn bị xong trong một câu với good to go.
I've got my passport and tickets, so I'm good to go.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
