As it happens — tình cờ là, vừa hay, nhân tiện. Dùng để đưa ra một sự thật bất ngờ, tình cờ liên quan đến câu chuyện: As it happens, my neighbour repairs bicycles and could look at yours. Thường là trùng hợp có ích, đôi khi là lời đính chính một phỏng đoán. Nói về quá khứ thì dùng as it happened.
Bạn muốn dùng as it happens khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
As it happens, + unexpected fact / As it happened, + past circumstance
- As it happens, my neighbour repairs bicycles and could look at yours.
- I know that village; as it happens, my grandparents lived there.
- As it happened, the last seat was beside someone I knew.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAs it happen, I have a spare umbrella in my bag.
Sau khi sửaAs it happens, I have a spare umbrella in my bag.
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ, nên đuôi -s của happen rất dễ bị quên. Nhưng chủ ngữ it đòi -s: as it happens. Thêm đuôi — cụm mở đầu đúng ngữ pháp.
By chance mô tả cách sự việc xảy ra: We met by chance — gặp nhau tình cờ. As it happens đưa cả một sự thật vào câu chuyện: As it happens, I know her. Còn watch the match as it happens lại mang nghĩa đen: “xem trực tiếp, theo diễn biến”.
Đến lượt bạn
Introduce a useful coincidence: As it ___, I know the building's caretaker.
Xem đáp án
happens — Với chủ ngữ it, động từ ở hiện tại thêm -s: as it happens. Happen không có đuôi thì không hợp với it.
Bạn của bạn đang tìm người giúp học tiếng Tây Ban Nha, mà chị gái bạn lại dạy môn này. Nói điều đó trong một câu với as it happens.
As it happens, my sister teaches Spanish — I'll ask her.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
