Make-believe nghĩa là chuyện tưởng tượng, thế giới hư cấu, trò chơi giả vờ. Từ này thường dùng khi nói về trò chơi của trẻ em và về những thứ chỉ trông như thật: a world of make-believe, it's all make-believe. Đứng trước danh từ, từ này có vai trò như tính từ: a make-believe friend — người bạn tưởng tượng.
Bạn muốn dùng make-believe khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
(pure) make-believe; a world of make-believe; make-believe + noun; play make-believe
- My daughter spends hours in a world of make-believe with her toy animals.
- The perfect life in many influencers' photos is mostly make-believe.
- As kids, we played make-believe in the garden and pretended the shed was a castle.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHis story about meeting a famous actor was pure make-belief.
Sau khi sửaHis story about meeting a famous actor was pure make-believe.
Belief là danh từ nên người viết rất dễ gõ thành make-belief. Nhưng từ này được tạo từ động từ believe: make-believe. Phần còn lại của câu đúng: pure make-believe nghĩa là “hoàn toàn bịa đặt”.
Make-believe không có nghĩa là “làm cho ai tin”. Nghĩa đó cần tân ngữ: They made me believe the tickets were free. Khi không có tân ngữ, make believe nghĩa là “giả vờ, đóng vai”: The kids made believe they were astronauts.
Đến lượt bạn
The film is set in a ___ country with its own language, flag and royal family.
Xem đáp án
make-believe — Đất nước trong phim là do tưởng tượng ra, nên cần make-believe; đứng trước danh từ, từ này làm nhiệm vụ như tính từ. Make-belief là lỗi chính tả: từ này dựa trên động từ believe, không phải danh từ belief.
Nhớ lại một trò chơi thời thơ ấu mà bạn tưởng tượng ra điều gì đó. Dùng make-believe, mô tả bạn đã chơi trò gì và chơi với ai.
When I was seven, my cousin and I played make-believe in the garage and pretended it was a spaceship heading to Mars.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
