LetsWords
Cách diễn đạt

As far as là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

As far as nghĩa là “theo như” và “về phần”. Vì sao không được dừng câu ở as far as the price và cụm này khác as long as ra sao. Ví dụ và bài tập.

As far as nghĩa là “theo như, trong chừng mực” (as far as I know — theo như tôi biết) và “đến tận” khi nói về khoảng cách (as far as the station — đến tận nhà ga). Đi cùng is concerned, cụm này có nghĩa “về phần, xét về”: đây là cách mở ra một chủ đề mới trong bài luận hay thư công việc.

Bạn muốn dùng as far as khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

as far as I know/remember/can see; as far as + noun + is/are concerned; as far as + place

  • As far as I know, the library is closed on public holidays.
  • As far as public transport is concerned, the city has improved a lot in recent years.
  • We walked as far as the old lighthouse and then took a taxi back.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAs far as the price, it is quite reasonable for a four-star hotel.

Sau khi sửaAs far as the price is concerned, it is quite reasonable for a four-star hotel.

Muốn nói “về giá cả thì…”, người học hay dừng câu ngay sau as far as the price. Nhưng với nghĩa “về phần, xét về”, sau as far as phải là cả một mệnh đề có động từ riêng: as far as the price is concerned hoặc as far as the price goes. Câu sửa thêm is concerned. Muốn ngắn gọn hơn thì dùng as for: As for the price, it is quite reasonable.

Cambridge Dictionary

As long as có nghĩa hoàn toàn khác, “miễn là, với điều kiện là”: You can borrow my bike as long as you bring it back by Sunday. Vì phần đầu giống nhau nên hai cụm hay bị nhầm, nhưng tiếng Anh không nói as long as I know. Để nêu quan điểm trong bài luận có as far as I am concerned, “theo tôi”, nhưng lặp lại ở mỗi đoạn sẽ nhanh chóng gây nhàm, và In my view đơn giản cũng không kém.

Đến lượt bạn

___ I know, the museum is closed on Mondays, so let's go on Tuesday instead.

(As far as / As long as)

Xem đáp án

As far as — Người nói không chắc chắn và dựa vào những gì mình biết, tức là “theo như tôi biết”: As far as I know. As long as đưa ra điều kiện, “miễn là”, và không đi với I know.

Viết nhận xét về khách sạn hoặc căn hộ bạn từng ở. Dùng as far as … is concerned để đánh giá một khía cạnh, ví dụ vị trí hay tiếng ồn, và giải thích vì sao bạn đánh giá như vậy.

As far as the location is concerned, the flat was perfect: the metro was two minutes away and there was a park across the road.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.