For keeps — giữ luôn, không phải trả lại: you can have the spare backpack for keeps — cái ba lô dư cậu cứ giữ luôn. Rất tiện khi người kia có thể nghĩ bạn chỉ cho mượn: is this camera mine for keeps, or should I return it? Nghe thân mật, ấm áp.
Bạn muốn dùng for keeps khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have / keep something for keeps; yours for keeps
- You can have the spare backpack for keeps; I won't need it again.
- Is this camera mine for keeps, or should I return it after the trip?
- They gave the winning team the painted wooden cup for keeps.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYou can have these old maps for keep.
Sau khi sửaYou can have these old maps for keeps.
Keep trông như động từ “giữ” bình thường nên chữ s có vẻ thừa: for keep. Nhưng cụm này đã cố định với s: for keeps, dù là một món hay nhiều món.
For good cũng là “mãi mãi”, nhưng nói về một thay đổi: leave for good, close for good. For keeps nói về món đồ ở lại với bạn. For free — miễn phí, mà đồ miễn phí vẫn có thể chỉ là cho mượn.
Đến lượt bạn
The gift does not need to be returned: It's yours for ___.
Xem đáp án
keeps — Món quà không cần trả lại — it's yours for keeps, luôn có s.
Bảo một người quen cứ giữ luôn món đồ bạn không còn dùng, dùng for keeps.
You can have the art supplies for keeps; I've switched to digital drawing.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
