At length là dài và kỹ, nói cặn kẽ: the guide spoke at length about the harbour. At great length là rất lâu, đôi khi lâu quá mức. Trong văn kể chuyện còn có nghĩa thứ hai, “cuối cùng, sau hồi lâu chờ đợi”: at length, the doors opened. Khi nói chuyện, người ta dùng finally hoặc at last.
Bạn muốn dùng at length khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
discuss / explain / speak at length; at great length; At length, + eventual event
- The guide spoke at length about how the harbour had changed.
- We discussed the practical problems at length before choosing a venue.
- At length, the heavy doors opened and the waiting crowd moved forward.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThey explained the new rules in length during the meeting.
Sau khi sửaThey explained the new rules at length during the meeting.
Người học đã quen in detail, nên chuyển luôn sang in length cho cùng khuôn. Nhưng nói lâu và kỹ thì là at length. In length nói về kích thước: two metres in length.
In length là số đo: the bridge is 50 metres in length. In detail là chi tiết, tỉ mỉ: explain in detail. At length là dài và cặn kẽ: có thể nói at length mà vẫn chưa đi vào chi tiết nào.
Đến lượt bạn
The explanation was long and thorough: She explained the process ___ length.
Xem đáp án
at — Lời giải thích dài và kỹ dùng at length. In length nói về kích thước.
Kể về một vấn đề đã được bàn rất lâu trước khi quyết định, và giải thích vì sao. Dùng discussed at length.
We discussed the timetable at length because several volunteers could only work in the evenings.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
