At the moment nghĩa là “hiện tại”, “lúc này”, “hiện giờ”. Cụm này dùng để nói về việc đang diễn ra ngay bây giờ hoặc trong giai đoạn này của cuộc sống và nhiều khả năng sẽ thay đổi: At the moment I'm living with friends.
Bạn muốn dùng at the moment khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
at the moment + present continuous; At the moment, + clause; at that moment (past)
- I can't talk at the moment; I'm in a meeting until three.
- At the moment she's preparing for her driving test, so she rarely goes out.
- The museum is closed for repairs at the moment, but it reopens in June.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn the moment I'm working on a new project.
Sau khi sửaAt the moment I'm working on a new project.
At the moment và in the moment chỉ khác giới từ nhưng nghĩa khác hẳn. In the moment nghĩa là “ở đây và bây giờ”, khi một người hoàn toàn đắm mình vào những gì đang diễn ra: try to live in the moment (hãy sống cho hiện tại). Muốn nói “hiện tại, lúc này” thì dùng at the moment. Chỉ giới từ được thay.
Now ngắn hơn và có thể mang nghĩa “ngay bây giờ”: Come here now! At the moment không dùng như vậy: nó mô tả tình hình trong giai đoạn này. Khi kể chuyện quá khứ, cần dùng at that moment: At that moment the lights went out.
Đến lượt bạn
Sorry, Tom can't come to the phone ___; he's in the shower.
Xem đáp án
at the moment — Câu nói về việc đang xảy ra ngay lúc này: Tom đang tắm nên không nghe máy được. Vì vậy dùng at the moment. At that moment chỉ một thời điểm trong quá khứ hoặc trong câu chuyện.
Đồng nghiệp rủ bạn đi uống cà phê nhưng bạn đang bận. Viết câu trả lời có at the moment: nói bạn đang làm gì và đề xuất thời gian khác.
I can't join you at the moment because I'm finishing a report, but I'm free after four.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
