So far so good là “tới giờ vẫn ổn”, “chưa có vấn đề gì”: khởi đầu suôn sẻ, nhưng việc chưa xong. A: How's the new job? B: So far, so good. Có một chuyện ngụ ngôn: người rơi từ tòa nhà chọc trời, qua mỗi tầng lại lẩm bẩm so far so good. Vì thế câu nói vui vẻ này phảng phất chút lo âu.
Bạn muốn dùng so far so good khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
So far, so good.; So far so good, but + remaining uncertainty
- A: How is the new job going? B: So far, so good. Everyone has been helpful.
- The first two tests passed. So far so good, but we still need to check the final section.
- We've reached the campsite before dark. So far, so good.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHow is the course going? — So far, so well.
Sau khi sửaHow is the course going? — So far, so good.
Tiếng Việt dùng “tốt” cho cả “việc tốt” lẫn “làm tốt”, và vì đang nói việc diễn ra thế nào, well có vẻ hợp. Nhưng đây là câu cố định, kết thúc bằng good: So far, so good.
Everything went well là mọi thứ đã suôn sẻ, việc đã xong. So far so good là hiện tại vẫn ổn, phía trước còn một chặng. No problems so far nghĩa y vậy, chỉ là không theo công thức có sẵn.
Đến lượt bạn
The project is going well, but it is not finished. Give a cautious progress update: ___.
Xem đáp án
So far, so good — Đây là câu cố định, luôn kết thúc bằng good: So far, so good. Vì đang nói việc diễn ra thế nào nên well trông có vẻ đúng ngữ pháp hơn, nhưng không ai nói so far, so well.
Trả lời câu hỏi khóa học, chuyến đi hoặc dự án mới của bạn thế nào rồi. Dùng So far, so good và nói còn việc gì phía trước.
So far, so good. We've booked the venue, but we still need to confirm the speakers.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
