For ages nghĩa là “lâu lắm rồi”, “lâu như cả thế kỷ”, “rất lâu”. Đây là cách nói phóng đại thân mật: I haven't seen you for ages! (“Lâu lắm rồi không gặp cậu!”) Trong phần Speaking, cụm này nghe sinh động, còn trong bài luận IELTS nên viết for a long time.
Bạn muốn dùng for ages khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
for ages; haven't + seen/been/done + for ages; take ages (to + verb); ages ago
- I haven't spoken to my cousin for ages; I should call her this weekend.
- We waited for ages at passport control because only one desk was open.
- She's been looking for a flat in the city centre for ages.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI haven't been to the cinema for a hundred years.
Sau khi sửaI haven't been to the cinema for ages.
Muốn phóng đại rằng đã rất lâu, người học đôi khi nói for a hundred years. Với người bản ngữ, cách nói này nghe lạ và quá sát nghĩa đen: tiếng Anh thường diễn đạt kiểu phóng đại này bằng for ages. Câu sửa chỉ thay phần này.
For a long time là “lâu” trung tính, dùng được trong mọi loại văn bản: The factory was closed for a long time. For ages mang tính khẩu ngữ hơn và gần như luôn có ý phóng đại: chờ hai mươi phút mà vẫn nói for ages. Đừng nhầm với ages ago, “từ lâu lắm rồi”, tức là một thời điểm trong quá khứ: I bought this jacket ages ago.
Đến lượt bạn
I waited ___ for the bus this morning; it came forty minutes late.
Xem đáp án
for ages — Xe buýt đến trễ bốn mươi phút, nghĩa là phải chờ rất lâu: for ages. Ages ago nghĩa là “từ lâu lắm rồi” và không đi được với this morning.
Viết tin nhắn cho một người bạn mà đã lâu bạn không liên lạc. Dùng for ages và đề xuất một ngày và địa điểm gặp cụ thể.
We haven't met for ages, so how about lunch at the Italian place near your office on Saturday?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
