In detail là chi tiết, tỉ mỉ: the guide explained the restoration in detail. Muốn nhấn mạnh thì nói in great detail, rất chi tiết. Hợp với lời đề nghị, hướng dẫn, báo cáo: please describe the damage in detail, hỏng ở đâu, lớn cỡ nào, trông ra sao.
Bạn muốn dùng in detail khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
explain, describe, discuss or examine + something + in detail
- The guide explained the restoration process in detail.
- We examined each complaint in detail before changing the schedule.
- Nora described the missing bracelet in great detail.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease describe the damage in details.
Sau khi sửaPlease describe the damage in detail.
“Chi tiết” trong tiếng Việt không có dạng số nhiều, và vì nói đến nhiều điều nên người học thêm s cho chắc: in details. Nhưng in detail là cụm cố định nghĩa là “tỉ mỉ”, detail không có s. Details có s là các thông tin cụ thể: give me the details.
In brief, briefly là ngắn gọn, in detail là chi tiết. A detailed description là tính từ đứng trước danh từ, describe in detail là cụm đứng sau động từ. Dài không có nghĩa là chi tiết: có thể viết ba trang mà vẫn chưa nói được chỗ hỏng ở đâu.
Đến lượt bạn
Choose the fixed expression: The engineer explained the fault in ___.
Xem đáp án
detail — Cụm cố định in detail không có s. Details có s là các thông tin riêng lẻ: give me the details.
Nhờ thợ sửa hoặc đồng nghiệp giải thích chi tiết một vấn đề. Dùng explain hoặc describe với in detail.
Could you explain the booking procedure in detail before I choose a date?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
