For fun nghĩa là cho vui, để giải trí, làm vì thích chứ không vì mục đích gì. Cụm này dùng cho sở thích và mọi việc bạn làm không phải vì tiền, điểm số hay lợi ích, mà vì bạn thích: I paint for fun. Câu hỏi What do you do for fun? nghĩa là “Lúc rảnh bạn thích làm gì?”.
Bạn muốn dùng for fun khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do + something + (just) for fun; not for + money/work, but for fun; What do you do for fun?
- I don't need French for my job; I'm learning it just for fun.
- What do you usually do for fun when you're not working?
- A few colleagues and I started a football team for fun last spring.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI started learning Italian just for funny, not for work.
Sau khi sửaI started learning Italian just for fun, not for work.
Fun và funny trông gần giống nhau nên dễ bị nhầm. Nhưng funny nghĩa là “buồn cười”, mà người ta học tiếng Ý đâu phải để gây cười, mà vì thấy thích. Cần dùng for fun, nên funny được thay bằng fun.
For fun trả lời câu hỏi “để làm gì?”, còn have fun nghĩa là “vui chơi, có khoảng thời gian vui vẻ”: We had fun at the party. So sánh: I play the guitar for fun là tôi chơi đàn cho vui, cho bản thân; We had fun playing the guitar là chúng tôi đã chơi đàn rất vui.
Đến lượt bạn
Tom isn't training for a race; he just runs ___ because it helps him relax after work.
Xem đáp án
for fun — Tom chạy không phải để thi đấu mà cho bản thân, vì chạy giúp anh ấy thư giãn: for fun. Không ai nói for funny: funny nghĩa là “buồn cười” và không đứng sau for.
Kể về một sở thích bạn theo đuổi cho bản thân, không vì công việc hay tiền bạc. Nêu tên hoạt động và bạn làm nó thường xuyên đến mức nào, dùng for fun.
I play the piano for fun about three times a week, usually in the evenings.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
