At worst — tệ nhất thì, trong trường hợp xấu nhất. Thường dùng để động viên: kết cục xấu nhất được nói ra, và nó chẳng đáng sợ. Try asking again; at worst, they will say no. At worst, we'll have to wait for the next bus. Khi phê bình, cụm đi cặp với at best: The error is confusing at best and dangerous at worst.
Bạn muốn dùng at worst khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
at worst, + possible outcome / adjective + at worst
- At worst, we'll have to wait for the next bus.
- The error is confusing at best and dangerous at worst.
- Try asking again; at worst, they will say no.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt worse, we'll need to change the date.
Sau khi sửaAt worst, we'll need to change the date.
Worse và worst đọc gần như nhau, và worse lọt vào cụm. Nhưng at worst là phương án cùng cực, xấu nhất, nên cần so sánh nhất: worst. Worse chỉ để so sánh hai thứ: worse than yesterday.
In the worst case cũng là “trường hợp xấu nhất”, nhưng dài hơn và có mạo từ: In the worst case, we'll cancel. At worst ngắn gọn, nghe tự nhiên hơn khi nói. At my worst lại nói về con người, “lúc tệ nhất”: I'm at my worst in the morning.
Đến lượt bạn
The least favourable possible outcome is a short delay: At ___, we'll leave an hour late.
Xem đáp án
worst — Cần so sánh nhất: at worst. Worse là so sánh hơn, dùng để đặt hai phương án cạnh nhau, không thuộc cụm này.
Bạn của bạn ngại xin tăng lương. Động viên trong một câu với at worst.
Just ask — at worst, your boss will say no.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
