Out of touch — mất liên lạc, không nắm tình hình, xa rời thực tế. Nghĩa đen: We were out of touch for years — nhiều năm không liên lạc. Về tin tức: I felt out of touch with the news. Nói về chính quyền hay cấp trên — đã là lời chê: The committee is out of touch with the daily problems of commuters — chẳng biết người đi làm hằng ngày khổ thế nào.
Bạn muốn dùng out of touch khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be out of touch with + people / current conditions; an out-of-touch + person
- The old housing policy is out of touch with what young families need.
- After several months without internet, I felt out of touch with the news.
- We were out of touch for years before meeting again at a concert.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe committee is out of touch to the daily problems of commuters.
Sau khi sửaThe committee is out of touch with the daily problems of commuters.
“Không quan tâm đến những vấn đề” có chữ “đến”, dễ thành to: out of touch to the problems. Nhưng cụm này luôn nối bằng with: out of touch with the problems. Đổi to thành with — câu đúng.
Lose touch — mất liên lạc, là một quá trình: We lost touch after school. Be out of touch — đã là trạng thái. Out of date — “lỗi thời”, nói về đồ vật và thông tin: an out-of-date map. Out of touch nói về con người và quyết định không theo kịp đời sống.
Đến lượt bạn
The manager does not understand current conditions: She is out of touch ___ life on the shop floor.
Xem đáp án
with — Sau out of touch, mối liên hệ nối bằng with: out of touch with life on the shop floor. To không hợp ở đây.
Mô tả một quy định ở trường hay chỗ làm của bạn không tính đến thực tế, trong một câu với out of touch with.
Our office dress code is out of touch with how people actually work today.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
