LetsWords
Cách diễn đạt

Out of touch là gì? “Mất liên lạc” hay “xa rời thực tế”

Mất liên lạc, không nắm tin tức: After months without internet, I felt out of touch. Nhưng nói về sếp hay chính trị gia, mấy chữ ấy thành lời phán xét. Mấu chốt: mất kết nối với cái gì.

Out of touch — mất liên lạc, không nắm tình hình, xa rời thực tế. Nghĩa đen: We were out of touch for years — nhiều năm không liên lạc. Về tin tức: I felt out of touch with the news. Nói về chính quyền hay cấp trên — đã là lời chê: The committee is out of touch with the daily problems of commuters — chẳng biết người đi làm hằng ngày khổ thế nào.

Bạn muốn dùng out of touch khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be out of touch with + people / current conditions; an out-of-touch + person

  • The old housing policy is out of touch with what young families need.
  • After several months without internet, I felt out of touch with the news.
  • We were out of touch for years before meeting again at a concert.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe committee is out of touch to the daily problems of commuters.

Sau khi sửaThe committee is out of touch with the daily problems of commuters.

“Không quan tâm đến những vấn đề” có chữ “đến”, dễ thành to: out of touch to the problems. Nhưng cụm này luôn nối bằng with: out of touch with the problems. Đổi to thành with — câu đúng.

Cambridge Dictionary

Lose touch — mất liên lạc, là một quá trình: We lost touch after school. Be out of touch — đã là trạng thái. Out of date — “lỗi thời”, nói về đồ vật và thông tin: an out-of-date map. Out of touch nói về con người và quyết định không theo kịp đời sống.

Đến lượt bạn

The manager does not understand current conditions: She is out of touch ___ life on the shop floor.

(with / to)

Xem đáp án

with — Sau out of touch, mối liên hệ nối bằng with: out of touch with life on the shop floor. To không hợp ở đây.

Mô tả một quy định ở trường hay chỗ làm của bạn không tính đến thực tế, trong một câu với out of touch with.

Our office dress code is out of touch with how people actually work today.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.