No worries nghĩa là “không sao đâu”, “không có gì”. Người ta nói câu này để đáp lời xin lỗi hoặc lời cảm ơn, khi muốn cho thấy mọi chuyện đều ổn. Đây là cách nói thân mật và dễ chịu. Câu này đặc biệt phổ biến ở Úc, nhưng ở Anh và Mỹ người ta cũng dùng.
Bạn muốn dùng no worries khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Sorry… → No worries.; Thanks… → No worries.; No worries if + clause (= it's fine if…)
- 'Sorry, I forgot to bring your charger.' 'No worries, I'll borrow one from Sam.'
- 'Thanks for covering my shift yesterday.' 'No worries, you can do the same for me next week.'
- No worries if you can't come to the meeting. I'll send you the notes.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiên'Sorry I'm ten minutes late.' 'No worry, the film hasn't started yet.'
Sau khi sửa'Sorry I'm ten minutes late.' 'No worries, the film hasn't started yet.'
Đây là cụm cố định: worries luôn ở số nhiều. Lỗi này thường xuất hiện do liên tưởng đến no problem, cụm có danh từ ở số ít. No worry nghe sai ngữ pháp trong tiếng Anh.
No worries đáp lại lời xin lỗi hay lời cảm ơn vừa nghe. Don't worry nghĩa là “đừng lo” và dùng để trấn an người đang lo lắng: Don't worry, you'll pass the exam. Với lời xin lỗi, cả hai đều dùng được: Sorry I'm late! — Don't worry about it. Nhưng không ai đáp lời cảm ơn bằng Don't worry.
Đến lượt bạn
'Thank you so much for the birthday flowers!' '___, I'm glad you liked them.'
Xem đáp án
No worries — Bạn được cảm ơn vì bó hoa, nên cần câu đáp lời cảm ơn: No worries, “không có gì”. Don't worry nghĩa là “đừng lo”, mà người đang cảm ơn thì chẳng lo lắng gì cả.
Viết một đoạn tin nhắn ngắn với đồng nghiệp: người đó xin lỗi về một sơ suất nhỏ cụ thể, còn bạn đáp No worries và đề xuất cách khắc phục.
'Sorry, I sent you the wrong version of the file.' 'No worries, just send the new one before lunch.'
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
