LetsWords
Cách diễn đạt

In for là gì? “Sắp phải trải qua”, không phải lúc nào cũng vui

Bạn sắp phải trải qua: We're in for a busy afternoon. Thường đó là lời báo trước chuyện vất vả. Nhưng có một tổ hợp mà in for hứa hẹn niềm vui, và một tổ hợp khác thì chắc chắn bị mắng.

Be in for something — sắp phải trải qua, điều gì đang chờ bạn. Thường là lời cảnh báo: With half the staff away, we're in for a busy afternoon. Nhưng cũng có thể là điều thú vị: If you haven't heard this singer before, you're in for a treat — “bạn sắp được thưởng thức thật sự”. Dạng ngắn be in for it — “phen này toi rồi”: When the manager saw the window, he knew he was in for it.

Bạn muốn dùng in for khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be in for + experience / be in for it

  • With half the staff away, we're in for a busy afternoon.
  • If you haven't heard this singer before, you're in for a treat.
  • He knew he was in for it when the manager saw the broken window.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe are in for wait a long time at this crowded terminal.

Sau khi sửaWe are in for a long wait at this crowded terminal.

“Chúng ta sắp phải chờ lâu” có động từ “chờ”, nên sau in for hay xuất hiện wait a long time. Nhưng sau in for cần danh từ: a long wait. Đổi động từ thành danh từ — lời cảnh báo đúng ngữ pháp.

Cambridge Dictionary

About to — “sắp sửa”: We're about to leave. In for — điều bạn sắp phải trải qua: We're in for a long trip. Up for — ý muốn: Are you up for a long trip? Có thể in for a long meeting mà chẳng hề up for it.

Đến lượt bạn

A difficult day lies ahead: We ___ in for a rough morning.

(are / have)

Xem đáp án

are — Cấu trúc đi với be: we are in for. Have không đi với in for.

Dự báo nói cuối tuần mưa to. Báo trước cho bạn bè trong một câu với in for.

Pack your raincoats — we're in for a very wet weekend.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.