Open-minded nghĩa là không định kiến, sẵn sàng đón nhận cái mới, có tư tưởng thoáng. Đây là lời khen dành cho người chịu lắng nghe ý kiến khác, sẵn lòng thử điều lạ và không phán xét vội. Từ này nói về quan điểm, chứ không phải về tính hòa đồng.
Bạn muốn dùng open-minded khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be open-minded about + topic; an open-minded + person/approach; open-minded enough to + verb
- My manager is open-minded about remote work, so I can stay home on Fridays.
- Try to be open-minded when you travel and taste the local food.
- An open-minded teacher listens to students even when they disagree with her.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy new colleague is very open-minded: she chats with everyone in the kitchen.
Sau khi sửaMy new colleague is very outgoing: she chats with everyone in the kitchen.
Trong tiếng Việt, “cởi mở” thường dùng cho người hòa đồng, dễ bắt chuyện, nên rất dễ chọn open-minded. Nhưng open-minded nói về quan điểm. Đồng nghiệp hay trò chuyện với mọi người trong bếp chung là outgoing.
Chỉ một chữ open, không có -minded, nói về sự thẳng thắn: She's very open about her feelings, cô ấy không giấu cảm xúc của mình. Trái nghĩa với open-minded là narrow-minded, “hẹp hòi, thiển cận”: He's too narrow-minded to accept any other point of view.
Đến lượt bạn
He listens to every new idea before he judges it. He's very ___.
Xem đáp án
open-minded — Người này lắng nghe ý tưởng mới trước khi đánh giá, và đó chính là open-minded. Outgoing nói về tính hòa đồng, còn ở đây là chuyện quan điểm.
Mô tả một người quen luôn bình thản đón nhận cái mới. Nêu cụ thể người đó không có định kiến về chuyện gì.
My aunt is very open-minded about my career, so she supported me when I left law to study design.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
