Not a chance — không đời nào, không có cửa. Đây là chữ “không” dứt khoát theo hai nghĩa. Dự đoán: 'Will the whole team fit in that car?' 'Not a chance.' Và từ chối: 'Would you sell your grandmother's notebook?' 'Not a chance.' Giọng thân mật, quả quyết. Nếu nói tiếp, sau of dùng -ing: not a chance of finishing today.
Bạn muốn dùng not a chance khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Not a chance!; not a chance of + -ing; not a chance that + clause
- Will the whole team fit in that small car? — Not a chance.
- There is not a chance of finishing the mural before the paint arrives.
- Would you sell the notebook your grandmother gave you? — Not a chance.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThere is not a chance of finish the mural today.
Sau khi sửaThere is not a chance of finishing the mural today.
Động từ tiếng Việt không đổi hình thức: “không có cơ hội hoàn thành” — chữ “hoàn thành” vẫn y nguyên. Vì thế dễ giữ nguyên finish. Nhưng sau of, động từ phải thêm -ing: not a chance of finishing. Đổi finish thành finishing — câu đúng.
No chance nghĩa như vậy và cũng thân mật: 'Can you lend me a hundred pounds?' 'No chance.' Out of the question trang trọng hơn, hợp với lời từ chối chính thức: Late submissions are out of the question. Not a chance cảm xúc hơn, nhấn mạnh hơn.
Đến lượt bạn
Can we walk across town in two minutes? — Not ___ chance.
Xem đáp án
a — Câu đáp cố định là Not a chance, với mạo từ a. Không ai nói Not any chance: chỉ có Not a chance hoặc No chance.
Bạn của bạn rủ chạy marathon cuối tuần này mà không tập luyện gì. Từ chối trong một câu với not a chance.
Run a marathon this weekend? Not a chance — I haven't trained at all.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
