You too nghĩa là “bạn cũng vậy nhé”, “chúc bạn cũng thế”: câu đáp lại một lời chúc. Have a nice day! — You too! Người ta cũng dùng nó để đáp ngắn gọn câu Nice to meet you và It was good to see you, với nghĩa “mình cũng rất vui”.
Bạn muốn dùng you too khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Have a nice day! — You too!; Nice to meet you. — You too. / Nice to meet you too.; I'm tired. — Me too. (about yourself)
- — Have a great weekend! — Thanks, you too!
- — It was lovely to see you again. — You too, let's not wait another year.
- — Happy New Year, everyone! — You too, Mrs Brown!
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiên— Nice to meet you, Anna. — Me too.
Sau khi sửa— Nice to meet you, Anna. — You too.
Đáp lại “rất vui được gặp bạn”, tiếng Việt hay nói “mình cũng vậy”, nên rất dễ viết me too. Nhưng me too nghĩa là “mình cũng thế” và lặp lại điều người kia vừa nói về bản thân họ: I'm tired. — Me too. Nice to meet you nói về bạn, nên câu đáp là You too, tức là “mình cũng rất vui được gặp bạn”.
You too chỉ hợp khi lời chúc cũng áp dụng được cho người kia. Người phục vụ nói Enjoy your meal!, còn bạn buột miệng đáp You too!, dù người đó không ăn. Những lúc như vậy chỉ cần Thank you. Đây là kiểu lỡ lời nổi tiếng mà chính người bản ngữ cũng hay đem ra cười.
Đến lượt bạn
— I'm so hungry. — ___, let's order a pizza.
Xem đáp án
Me too — Người kia nói về bản thân: “mình đói quá”. Để nói “mình cũng thế” cần Me too. You too không hợp: nó dùng để đáp lời chúc hay lời xã giao, mà ở đây không ai chúc gì cả.
Một đồng nghiệp sắp đi nghỉ phép và chúc bạn cuối tuần vui vẻ. Viết một đoạn hội thoại ngắn: lời chúc của người đó và câu đáp của bạn có you too.
— Have a lovely weekend! — Thanks, you too! Enjoy your holiday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
