LetsWords
Cách diễn đạt

Good job là gì? “Giỏi lắm!”, “làm tốt lắm”

Lời khen dành cho một việc đã làm xong. Nhưng người Anh vẫn nói it's a good job khi chẳng có ai để khen, cũng chẳng có việc gì, và đó không phải lỗi.

Good job! nghĩa là “giỏi lắm!”, “làm tốt lắm”: lời khen khi ai đó đã làm xong một việc. Câu này đặc biệt hay gặp trong tiếng Anh-Mỹ, từ miệng thầy cô, huấn luyện viên hay cha mẹ. Còn it's a good job (that)... trong tiếng Anh-Anh lại nghĩa là “may mà...”, “cũng may là...”: It's a good job you took an umbrella, “may mà bạn mang theo ô”. Ở đây chẳng có công việc nào, cũng chẳng có lời khen nào.

Bạn muốn dùng good job khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Good job!; good job on + noun/-ing; do a good job; it's a good job + (that) clause

  • Good job on the presentation! The client loved your charts.
  • You fixed the washing machine on your own? Good job!
  • It's a good job we left early, because the motorway was completely blocked.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDear Professor Lee, good job on yesterday's lecture.

Sau khi sửaDear Professor Lee, thank you for yesterday's lecture.

Good job là lời đánh giá công việc của người khác từ vị trí cao hơn, như thầy giáo nhận xét học trò. Vì vậy không nên viết câu này cho giảng viên hay sếp, cũng như chẳng học trò nào khen thầy mình “giỏi lắm”. Thay cho lời đánh giá, hợp hơn cả là lời cảm ơn: thank you for the lecture.

Cambridge Dictionary

Well done! gần như cùng nghĩa, nhưng trung tính hơn và quen thuộc hơn trong tiếng Anh-Anh: Well done, you passed! Còn Good for you! không khen công việc mà là mừng cho người đó: You got the job? Good for you!

Đến lượt bạn

Your essay got the highest mark in the class. ___!

(Good job / Good luck)

Xem đáp án

Good job — Bài luận đã viết xong và đã được chấm, nghĩa là đang khen kết quả: good job. Good luck là lời chúc trước khi làm việc gì đó, chứ không phải sau đó.

Khen một người bạn hoặc đồng nghiệp vì một kết quả cụ thể. Nêu rõ người đó đã làm gì và bạn thích điều gì.

Good job organising the team dinner, Anna! The restaurant you chose was perfect, and everyone loved the desserts.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.